nằm sấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tư thế nằm với phần bụng và ngực úp xuống dưới: "nằm sấp" là một tư thế nằm trong đó phần trước của cơ thể (mặt, ngực, bụng) hướng xuống mặt phẳng đỡ (như giường, sàn nhà), trong khi phần lưng hướng lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ khuyên không nên để trẻ sơ sinh nằm sấp khi ngủ. (Bác sĩ khuyên không nên để trẻ sơ sinh nằm với bụng úp xuống khi ngủ.)
- Anh ấy thường nằm sấp để đọc sách. (Anh ấy thường nằm với ngực úp xuống để đọc sách.)
- Sau khi tập thể dục, cô ấy nằm sấp trên thảm để thư giãn cơ lưng. (Sau khi tập thể dục, cô ấy nằm úp bụng xuống thảm để thư giãn cơ lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nằm sấp ngủ": ngủ ở tư thế nằm sấp.
- Thói quen nằm sấp ngủ có thể không tốt cho cổ và cột sống. (Thói quen ngủ ở tư thế úp mặt có thể không tốt cho cổ và cột sống.)
"tư thế nằm sấp": cụm từ chỉ rõ kiểu tư thế.
- Bài tập này yêu cầu bạn giữ tư thế nằm sấp trong 30 giây. (Bài tập này yêu cầu bạn giữ tư thế úp người xuống trong 30 giây.)
Biến thể và từ gần giống
Nằm ngửa: Tư thế nằm với phần lưng và mặt hướng lên trên.
- Nằm ngửa là tư thế ngủ được khuyến khích cho trẻ nhỏ. (Nằm với lưng áp xuống là tư thế ngủ được khuyến khích cho trẻ nhỏ.)
Nằm nghiêng: Tư thế nằm với một bên cơ thể áp xuống mặt phẳng.
- Nằm nghiêng bên trái có thể tốt cho tiêu hóa. (Nằm với một bên thân thể áp xuống, cụ thể là bên trái, có thể tốt cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Nằm úp: Cách nói khác của "nằm sấp", nhấn mạnh động tác úp mặt/người xuống.
- Đứa trẻ nằm úp trên sofa. (Đứa trẻ nằm úp bụng trên ghế sofa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc mục đích như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nằm sấp" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- Nằm bụng xuống dưới.